HSK 3
接
jiē动
nhận; đón; nối
to receive; to answer (the phone); to meet or welcome sb; to connect
爸爸下班以后来学校接我。
Bà ba xià bān yǐ hòu lái xué xiào jiē wǒ.
Dad will pick me up at school after work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.