HSK 3
角
jiǎo量
hào; góc
angle; corner; horn; horn-shaped; unit of money equal to 0.1 yuan, or 10 cents (a dime); surname Jue
这个苹果一斤八角钱。
Zhè ge píng guǒ yì jīn bā jiǎo qián.
This apple costs eight jiao per jin.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.