HSK 3
还
huán动
trả lại; hoàn trả
to pay back; to return; surname Huan
我明天一定把钱还给你。
Wǒ míng tiān yí dìng bǎ qián huán gěi nǐ.
I will definitely pay you back tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.