HSK 3
嘴
zuǐ名
miệng; mỏ; vòi
mouth; beak; nozzle; spout (of teapot etc)
吃饭的时候不要张着嘴说话。
Chī fàn de shí hòu bú yào zhāng zhe zuǐ shuō huà.
Do not speak with your mouth open while eating.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.