HSK 1
几
jǐ代数
mấy; bao nhiêu
how many; how much; several; a few
你家现在有几个人呢?
Nǐ jiā xiànzài yǒu jǐ gè rén ne?
How many people are in your family now?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.