HSK 2
飞
fēi动
bay
to fly
我看见那只鸟飞得很高。
Wǒ kànjiàn nà zhī niǎo fēi de hěn gāo.
I saw that bird flying very high.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.
Loading…
bay
to fly
我看见那只鸟飞得很高。
Wǒ kànjiàn nà zhī niǎo fēi de hěn gāo.
I saw that bird flying very high.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.