HSK 2
经常
jīngcháng副
thường; thường xuyên
frequently; constantly; regularly; often; day-to-day; everyday; daily
我们经常一起打篮球。
Wǒmen jīngcháng yìqǐ dǎ lánqiú.
We often play basketball together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.