HSK 2
洗手间
xǐshǒujiān名
nhà vệ sinh
toilet; lavatory; washroom
洗手间就在前面,往右走。
Xǐshǒujiān jiù zài qiánmiàn, wǎng yòu zǒu.
The restroom is ahead; go right.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.