HSK 2
洗
xǐ动
rửa; giặt; tắm
to wash; to bathe; to develop (photographs); to shuffle (cards etc); to erase (a recording)
我每天吃饭前都洗手。
Wǒ měi tiān chī fàn qián dōu xǐ shǒu.
I wash my hands before eating every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.