HSK 2
没意思
méi yìsichán; không thú vị
boring; of no interest
这个电影太长,没意思。
Zhège diànyǐng tài cháng, méi yìsi.
This movie is too long and boring.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.