HSK 7-9
毁坏
huǐhuài动
phá hỏng; hủy hoại
to damage; to devastate; to vandalize; damage
游客刻字毁坏古墙表面。
Yóu kè kè zì huǐ huài gǔ qiáng biǎo miàn.
Visitors' carvings damaged the surface of the ancient wall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.