HSK 2
万
wàn数
mười nghìn; vạn
ten thousand; a great number; surname Wan; used in 万俟
这个商场每天来一万人。
Zhège shāngchǎng měi tiān lái yí wàn rén.
Ten thousand people come to this mall every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.