HSK 2
完
wán动
xong; hoàn thành
to finish; to be over; whole; complete
我吃完饭就去上课。
Wǒ chī wán fàn jiù qù shàngkè.
I will go to class after finishing my meal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.