HSK 2
咖啡
kāfēi名
cà phê
(loanword) coffee
爸爸每天早上喝咖啡。
Bàba měi tiān zǎoshang hē kāfēi.
Dad drinks coffee every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.
Loading…
cà phê
(loanword) coffee
爸爸每天早上喝咖啡。
Bàba měi tiān zǎoshang hē kāfēi.
Dad drinks coffee every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.