HSK 2
高中
gāozhōng名
trung học phổ thông
senior high school (abbr. for 高级中学)
我姐姐今年上高中。
Wǒ jiějie jīnnián shàng gāozhōng.
My older sister is in high school this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.