HSK 1
问
wèn动
hỏi
to ask; to inquire
我想问老师一个问题。
Wǒ xiǎng wèn lǎoshī yí gè wèntí.
I want to ask the teacher a question.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.