HSK 1
学校
xuéxiào名
trường học
school
我们学校有很多学生。
Wǒmen xuéxiào yǒu hěn duō xuéshēng.
Our school has many students.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
trường học
school
我们学校有很多学生。
Wǒmen xuéxiào yǒu hěn duō xuéshēng.
Our school has many students.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.