HSK 1
哪些
nǎxiē代
những cái nào; những ai
which ones?; who?; what?
这些菜里你喜欢哪些?
Zhèxiē cài lǐ nǐ xǐhuan nǎxiē?
Which of these dishes do you like?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.