HSK 1
再
zài副
lại; nữa; sau đó
again; once more; re-; further; beyond this point of time; (before an adjective) more; then (after sth, and not until then)
这个字我想再写一下。
Zhège zì wǒ xiǎng zài xiě yíxià.
I want to write this character one more time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.