HSK 1
个
gè量
cái; người
(classifier used before a noun that has no specific classifier); (bound form) individual; used in 自个儿
我们家现在有五个人。
Wǒmen jiā xiànzài yǒu wǔ gè rén.
There are five people in our family now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.