HSK 1
真
zhēn副(形)
thật; thật sự
really; truly; indeed; real
这个电影真好看,我喜欢。
Zhège diànyǐng zhēn hǎokàn, wǒ xǐhuan.
This movie is really good; I like it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.