HSK 5
玩具
wánjù名
đồ chơi
plaything; toy
孩子把玩具收进了箱子。
Hái zi bǎ wán jù shōu jìn le xiāng zi.
The child put the toys away in the box.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.