HSK 7-9
麻
má名
cây gai; sợi gai
hemp (variant of 麻)
工匠用麻编成了结实的绳子。
Gōngjiàng yòng má biānchéng le jiēshi de shéngzi.
The craftsperson wove sturdy rope from hemp.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.