HSK 7-9
麻痹
mábì动形
tê liệt; mất cảnh giác
paralysis; palsy; numbness; to benumb
轻敌情绪容易使整个团队麻痹大意。
Qīngdí qíngxù róngyì shǐ zhěngge tuánduì mábìdàyì.
Underestimating the opposition can make the whole team careless.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.