HSK 7-9
驾驭
jiàyù动
điều khiển; làm chủ
to urge on (of horse); to drive; to steer; to handle
她能熟练驾驭这匹烈马。
Tā néng shú liàn jià yù zhè pǐ liè mǎ.
She can skillfully handle this spirited horse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.