HSK 7-9
价位
jiàwèi名
mức giá
price level
二手车按不同价位分区展示。
Èr shǒu chē àn bù tóng jià wèi fēn qū zhǎn shì.
Used cars are displayed in sections by price range.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.