HSK 7-9
风餐露宿
fēngcān-lùsùdãi gió dầm sương
lit. to eat in the open air and sleep outdoors (idiom); fig. to rough it
探险队一路风餐露宿十分辛苦。
Tàn xiǎn duì yí lù fēng cān lù sù shí fēn xīn kǔ.
The expedition endured great hardship eating and sleeping outdoors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.