HSK 7-9
风采
fēngcǎi名
phong thái; vẻ duyên dáng
svelte; elegant manner; graceful bearing
年轻选手展现自信风采。
Nián qīng xuǎn shǒu zhǎn xiàn zì xìn fēng cǎi.
The young competitor displayed a confident bearing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.