HSK 7-9
霸道
bàdào形
hống hách; bá đạo
the Way of the Hegemon; abbr. for 霸王之道; despotic rule; rule by might
他做事太霸道很少听意见。
Tā zuò shì tài bà dào hěn shǎo tīng yì jiàn.
He acts too domineeringly and rarely listens to advice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.