HSK 7-9
难为情
nánwéiqíng形
ngượng ngùng; xấu hổ
embarrassed
她有些难为情地低下了头。
Tā yǒuxiē nánwéiqíng de dīxià le tóu.
She lowered her head, feeling a little embarrassed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.