HSK 7-9
难以置信
nányǐ-zhìxìnkhó tin
(idiom) hard to believe; incredible
眼前的变化快得难以置信。
Yǎnqián de biànhuà kuàide nányǐzhìxìn.
The change before us happened unbelievably fast.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.