HSK 7-9
铭记
míngjì动
khắc ghi; ghi nhớ sâu
to engrave in one's memory
我们应铭记那些无名英雄。
Wǒmen yīng míngjì nàxiē wúmíngyīngxióng.
We should remember those unsung heroes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.