HSK 7-9
进修
jìnxiū动
tu nghiệp; học nâng cao
to undertake advanced studies; to take a refresher course
她到省城医院进修护理技术。
Tā dào shěng chéng yī yuàn jìn xiū hù lǐ jì shù.
She went to a hospital in the provincial capital for advanced nursing training.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.