HSK 7-9
起跑线
qǐpǎoxiàn名
vạch xuất phát
the starting line (of a race); scratch line (in a relay race)
选手已经站在起跑线上。
Xuǎnshǒu yǐjīng zhàn zài qǐpǎoxiàn shàng.
The athletes are already standing at the starting line.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.