HSK 7-9
负
fù动形
gánh; thua
to bear; to carry (on one's back); to turn one's back on; to be defeated
他愿为自己的决定负全责。
Tā yuàn wèi zì jǐ de jué dìng fù quán zé.
He is willing to bear full responsibility for his decision.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.