HSK 7-9
融洽
róngqià形
hòa thuận; hòa hợp
harmonious; friendly relations; on good terms with one another
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.