HSK 7-9
虐待
nüèdài动
ngược đãi; hành hạ
to mistreat; to maltreat; to abuse; mistreatment
法律禁止任何形式的虐待。
Fǎlǜ jìnzhǐ rènhé xíngshì de nüèdài.
The law prohibits abuse in any form.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.