HSK 3
蓝
lán形
xanh lam; màu xanh dương
blue; indigo plant; surname Lan
今天的海水看起来很蓝。
Jīn tiān de hǎi shuǐ kàn qǐ lái hěn lán.
The seawater looks very blue today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.