HSK 7-9
蒙
méng动
che phủ; chịu nhận
to cover; to suffer; to receive (kindness); ignorant
公司因管理失误蒙受重罚。
Gōngsī yīn guǎnlǐ shīwù méngshòu zhòngfá.
The company suffered a heavy penalty because of a management error.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.