HSK 7-9
启蒙
qǐméng动
khai sáng; vỡ lòng
to instruct the young; variant of 启蒙
这本图画书是他的科学启蒙读物。
Zhèběn túhuàshū shì tā de kēxué qǐméng dúwù.
This picture book was his introductory science reader.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.