HSK 7-9
萌发
méngfā动
nảy mầm; nảy sinh
to sprout; to shoot; to bud
雨后老树根部萌发了新芽。
Yǔhòu lǎo shùgēn bù méngfā le xīnyá.
New shoots emerged at the old tree's roots after the rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.