HSK 5
浅
qiǎn形
nông; nhạt; hời hợt
shallow; light (color)
这条小河很浅孩子也能走过。
Zhè tiáo xiǎo hé hěn qiǎn hái zi yě néng zǒu guò.
This stream is shallow enough for a child to walk across.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.