HSK 7-9
肌肤
jīfū名
da thịt; làn da
skin; flesh; fig. close physical relationship
海水轻轻拍打裸露肌肤。
Hǎi shuǐ qīng qīng pāi dǎ luǒ lù jī fū.
Seawater gently lapped against the exposed skin.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.