HSK 7-9
耕耘
gēngyún动
cày cấy; miệt mài làm việc
plowing and weeding; farm work; fig. to work or study diligently
老农迎着晨光在田间耕耘。
Lǎo nóng yíng zhe chén guāng zài tián jiān gēng yún.
The elderly farmer tills the fields in the morning light.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.