HSK 7-9
耕
gēng动
cày; canh tác
to plow; to till
农民用机器耕完了这块地。
Nóng mín yòng jī qì gēng wán le zhè kuài dì.
The farmer finished plowing this field with a machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.