HSK 7-9
耕地
gēngdì动名
đất canh tác; cày đất
arable land; to plow land
村里严格保护有限的耕地。
Cūn lǐ yán gé bǎo hù yǒu xiàn de gēng dì.
The village strictly protects its limited arable land.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.