HSK 7-9
考查
kǎochá动
khảo sát; kiểm tra
to investigate; to study
老师通过实验考查学生能力。
Lǎo shī tōng guò shí yàn kǎo chá xué shēng néng lì.
The teacher assessed the students' ability through an experiment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.