HSK 7-9
经受
jīngshòu动
chịu đựng; trải qua
to undergo (hardship); to endure; to withstand
老桥经受住了多年风雨。
Lǎo qiáo jīng shòu zhù le duō nián fēng yǔ.
The old bridge has withstood years of harsh weather.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.