HSK 7-9
粗略
cūlüè形
sơ lược; đại khái
rough (not precise or accurate); cursory
我只粗略看过这份报告。
Wǒ zhǐ cū lüè kàn guò zhè fèn bào gào.
I have only reviewed this report briefly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.