HSK 7-9
粗糙
cūcāo形
thô ráp; sơ sài
crude; gruff; rough; coarse
木桌表面粗糙需要打磨。
Mù zhuō biǎo miàn cū cāo xū yào dǎ mó.
The rough surface of the wooden table needs polishing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.